saturation bombing
/,sætʃə'reiʃn'pɔmiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saturation bombing
/,sætʃə'reiʃn'pɔmiɳ/
danh từ
- (quân sự) sự ném bom tập trung
Từ điển Anh–Việt
111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...