Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saturator

//

* danh từ
  • người làm bảo hoà, vật làm bão hoà
  • nồi làm bảo hoà, bình làm bão hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, saturates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...