saturator
/'sætʃә,reitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saturator
//
* danh từ- người làm bảo hoà, vật làm bão hoà
- nồi làm bảo hoà, bình làm bão hoà
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, saturates.