Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saturator

/'sætʃә,reitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saturator

//

* danh từ
  • người làm bảo hoà, vật làm bão hoà
  • nồi làm bảo hoà, bình làm bão hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, saturates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...