Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saturday

/'sætədi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★

Nghĩa thường dùng

Thứ Bảy danh từ

“Saturday is rest day.”Thứ Bảy nghỉ.

Biến thể từ saturdays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saturday

/'sætədi/

danh từ

  • ngày thứ bảy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the seventh and last day of the week; observed as the Sabbath by Jews and some Christians

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...