Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saturnalia

/,sætə:'neiljə/ phổ biến #41425
Biến thể từ saturnalias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saturnalia

/,sætə:'neiljə/

danh từ số nhiều

  • ngày hội thần Xa-tuya
  • ((thường) dùng như số ít) cảnh truy hoan trác táng; dịp truy hoan trác táng

thành ngữ

  1. a saturnalia of crime
    • cảnh máu đổ đầu rơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an orgiastic festival in ancient Rome in honor of Saturn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...