Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saturnine

/'sætə:nain/ GRE phổ biến #42843
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saturnine

/'sætə:nain/

tính từ

  • lầm lì, tầm ngầm
  • (thuộc) chì; bằng chì; như chì
  • (thuộc) chứng nhiễm độc chì; bị nhiễm độc chì
    • saturnine symptoms: những triệu chứng nhiễm độc chì
  • có sao Thổ chiếu mệnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. bitter or scornful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...