saturnine
/'sætə:nain/ GRE phổ biến #42843
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saturnine
/'sætə:nain/
tính từ
- lầm lì, tầm ngầm
- (thuộc) chì; bằng chì; như chì
- (thuộc) chứng nhiễm độc chì; bị nhiễm độc chì
- saturnine symptoms: những triệu chứng nhiễm độc chì
- có sao Thổ chiếu mệnh
Định nghĩa tiếng Anh
s. bitter or scornful