Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saturnism

/'sætə:nizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saturnism

/'sætə:nizm/

danh từ

  • (y học) chứng nhiễm độc chì
Định nghĩa tiếng Anh

n toxic condition produced by the absorption of excessive lead into the system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...