Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saturnism

/'sætə:nizm/

danh từ

  • (y học) chứng nhiễm độc chì
Định nghĩa tiếng Anh

n toxic condition produced by the absorption of excessive lead into the system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...