Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

satyric

/sə'tirik/

tính từ

  • (thuộc) thần dê
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or having the characteristics of a satyr

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...