Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satyric

/sə'tirik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satyric

/sə'tirik/

tính từ

  • (thuộc) thần dê
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or having the characteristics of a satyr

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...