Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sauce-alone

/'sɔ:sə,loun/

danh từ

  • rau thơm (ăn với xà lách, nước xốt...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...