Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saucebox

/'sɔ:sbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saucebox

/'sɔ:sbɔks/

danh từ

  • người hỗn xược, đứa bé láo xược
Định nghĩa tiếng Anh

n. A saucy, impudent person; especially, a pert child.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...