saucebox
/'sɔ:sbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saucebox
/'sɔ:sbɔks/
danh từ
- người hỗn xược, đứa bé láo xược
Định nghĩa tiếng Anh
n. A saucy, impudent person; especially, a pert child.