saucer-eyed
/'sɔ:sәraid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saucer-eyed
//
* tính từ- trố mắt (vì ngạc nhiên); trợn tròn mắt
Định nghĩa tiếng Anh
s. having large round wide-open eyes
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having large round wide-open eyes
Đang tải...