Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sauntering

/'sɔ:ntəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sauntering

/'sɔ:ntəriɳ/

tính từ

  • đi thơ thẩn
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Saunter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...