sausage-machine
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sausage-machine
//
* danh từ- máy làm xúc xích
- vật tạo ra những sản phẩm, tư tưởng như nhau
- this school is a sausage-machine:trường học này đào tạo tư tưởng rập khuôn
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...