Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sausage-meat

/'sɔsidʤmi:t/

danh từ

  • thịt làm xúc xích, thịt làm lạp xường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...