savagely
/'sævidʤli/ phổ biến #18245
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
savagely
/'sævidʤli/
phó từ
- dã man, man rợ, độc ác
- gay gắt (phê bình...)
Định nghĩa tiếng Anh
r. wildly; like an animal