Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

savagely

/'sævidʤli/ phổ biến #18245
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

savagely

/'sævidʤli/

phó từ

  • dã man, man rợ, độc ác
  • gay gắt (phê bình...)
Định nghĩa tiếng Anh

r. wildly; like an animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...