Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

savagery

/'sævidʤnis/ phổ biến #18496
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

savagery

/'sævidʤnis/

danh từ

  • tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh
  • tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being untamed and ferocious n the trait of extreme cruelty n a brutal barbarous savage act

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...