save all
/'seivɔ:l/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái để tiết kiệm (thời gian, tiền bạc...); cái để giữ cho khỏi phí, cái để giữ cho khỏi hỏng
- quỹ tiết kiệm của trẻ con
- cái tạp dề
- bộ quần áo mặc ngoài (khi lao động...)
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...