Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

save the date

cụm từ

  • giữ ngày (dùng để nhắc ai đó chừa thời gian cho một sự kiện sắp tới)
    • save the date for the wedding: giữ ngày cho đám cưới
    • save the date card: thiệp báo trước ngày cưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...