Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saveloy

/'sævilɔi/

danh từ

  • xúc xích khô
Biến thể từ saveloys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ready-cooked and highly seasoned pork sausage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...