saveloy
/'sævilɔi/
Biến thể từ
saveloys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saveloy
/'sævilɔi/
danh từ
- xúc xích khô
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ready-cooked and highly seasoned pork sausage