Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saveloy

/'sævilɔi/
Biến thể từ saveloys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saveloy

/'sævilɔi/

danh từ

  • xúc xích khô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ready-cooked and highly seasoned pork sausage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...