Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

savings account

//

* danh từ
  • tài khoản tiết kiệm
  • bất kỳ một loại tài khoản nào có thu lãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...