Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

savings-bank

/'seiviɳzbæɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

savings-bank

/'seiviɳzbæɳk/

danh từ

  • ngân hàng tiết kiệm; quỹ tiết kiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...