Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

savings-bank

/'seiviɳzbæɳk/

danh từ

  • ngân hàng tiết kiệm; quỹ tiết kiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...