Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9795

savior

/'seivjə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) saviour
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who rescues you from harm or danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...