Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

savoir-vivre

/'sævwɑ:'vi:vr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

savoir-vivre

//

* danh từ
  • phép lịch sự; phép xã giao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...