savor flavors
Nghĩa thường dùng
“Take time to savor flavors in each dish you try.”Dành thời gian để thưởng thức hương vị trong mỗi món ăn bạn thử.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Take time to savor flavors in each dish you try.”Dành thời gian để thưởng thức hương vị trong mỗi món ăn bạn thử.
Đang tải...