Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

savourless

/'seivəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

savourless

/'seivəlis/

tính từ

  • nhạt nhẽo, vô vị, không có hương vị
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking taste or flavor or tang

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...