Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

savoyard

/sə'vɔiɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

savoyard

/sə'vɔiɑ:d/

danh từ

  • người vùng Xa-voa
  • đoàn viên gánh hát Xa-voa
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who performs in the operettas of Gilbert and Sullivan n a resident of Savoy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...