Từ điển Anh–Việt

109,055 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saw log

/'sɔ:lɔg/

danh từ

  • khúc gỗ để cưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...