Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saw-edged

/'sɔ:'edʤd/

tính từ

  • có răng cưa
  • hình răng cưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...