Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saw-edged

/'sɔ:'edʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saw-edged

/'sɔ:'edʤd/

tính từ

  • có răng cưa
  • hình răng cưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...