Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saw-gate

/'sɔ:freim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saw-gate

/'sɔ:freim/

-gate)
/'sɔ:geit/

danh từ

  • khung cưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...