Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saw-gate

/'sɔ:freim/

-gate)
/'sɔ:geit/

danh từ

  • khung cưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...