Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saw-set

/'sɔ:set/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saw-set

/'sɔ:set/

-wrest)
/'sɔ:rest/

danh từ

  • giũa rửa cưa; cái mở cưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...