Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saw-set

/'sɔ:set/

-wrest)
/'sɔ:rest/

danh từ

  • giũa rửa cưa; cái mở cưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...