Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saw-tones

/'sɔ:tounz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saw-tones

/'sɔ:tounz/

danh từ số nhiều

  • giọng nói rít lên
    • to speak (utter) in saw-tones: nói giọng rít lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...