Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saw-toothed

/'sɔ:tu:θt/

tính từ

  • có răng cưa
Định nghĩa tiếng Anh

s notched like a saw with teeth pointing toward the apex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...