Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saw-toothed

/'sɔ:tu:θt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saw-toothed

/'sɔ:tu:θt/

tính từ

  • có răng cưa
Định nghĩa tiếng Anh

s notched like a saw with teeth pointing toward the apex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...