Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sawbones

/'sɔ:bounz/ phổ biến #45441
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sawbones

/'sɔ:bounz/

danh từ

  • (từ lóng) thầy thuốc mổ xẻ, nhà phẫu thuật
Định nghĩa tiếng Anh

n a physician who specializes in surgery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...