sawbones
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sawbones
/'sɔ:bounz/
danh từ
- (từ lóng) thầy thuốc mổ xẻ, nhà phẫu thuật
Định nghĩa tiếng Anh
n a physician who specializes in surgery
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a physician who specializes in surgery
Đang tải...