Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45441

sawbones

/'sɔ:bounz/

danh từ

  • (từ lóng) thầy thuốc mổ xẻ, nhà phẫu thuật
Định nghĩa tiếng Anh

n a physician who specializes in surgery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...