Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sawder

/'sɔ:də/

danh từ

  • lời khen, lời tán tụng ((cũng) soft sawder)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A corrupt spelling and pronunciation of solder.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...