Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sawder

/'sɔ:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sawder

/'sɔ:də/

danh từ

  • lời khen, lời tán tụng ((cũng) soft sawder)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A corrupt spelling and pronunciation of solder.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...