Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #14143

sawdust

/'sɔ:dʌst/

danh từ

  • mùn cưa

thành ngữ

  1. to let the sawdust out of somebody
    • (nghĩa bóng) vạch trần tính khoát lác của ai, vạch rõ bản chất trống rỗng của ai, lật tẩy ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. fine particles of wood made by sawing wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...