sawdust
/'sɔ:dʌst/
danh từ
- mùn cưa
thành ngữ
- to let the sawdust out of somebody
- (nghĩa bóng) vạch trần tính khoát lác của ai, vạch rõ bản chất trống rỗng của ai, lật tẩy ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. fine particles of wood made by sawing wood
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. fine particles of wood made by sawing wood
Đang tải...