Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sawfish

/'sɔ:fiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá đao răng nhọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. primitive ray with sharp teeth on each edge of a long flattened snout

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...