Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sawing jack

/'sɔ:hɔ:s/

-buck)
/'sɔ:bʌk/ (sawing_jack)
/'sɔ:iɳ'dʤæk/

danh từ

  • bàn cưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...