Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sawney

/'sɔ:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sawney

/'sɔ:ni/

danh từ

  • người Ê-cốt
  • người khù khờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...