Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sawney

/'sɔ:ni/

danh từ

  • người Ê-cốt
  • người khù khờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...