Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saxe

/sæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saxe

/sæks/

danh từ

  • giấy xắc (một loại giấy ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n a French marshal who distinguished himself in the War of the Austrian Succession (1696-1750) n an area in Germany around the upper Elbe river; the original home of the Saxons

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...