Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saxe blue

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saxe blue

//

* danh từ
  • màu xanh hơi xám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...