Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saxophonist

/'sæksəfənist/ phổ biến #19577
Biến thể từ saxophonists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saxophonist

/'sæksəfənist/

danh từ

  • (âm nhạc) người thổi Xacxô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musician who plays the saxophone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...