Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

say-so

/'seisou/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời tuyên bố không được ủng hộ
  • quyền quyết định
  • lời nói có thẩm quyền, lời nói có trọng lượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. one chap's arbitrary assertion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...