Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scabbed

/skæbd, -id/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scabbed

//

* tính từ
  • đóng vảy (vết thương)
  • ti tiện; hèn hạ
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Scab a. Abounding with scabs; diseased with scabs. a. Fig.: Mean; paltry; vile; worthless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...