scabietic
/,skeibi'etik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scabietic
/,skeibi'etik/
tính từ
- (thuộc) bệnh ghẻ
- bị ghẻ
Từ điển Anh–Việt
111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...