Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scabious

/'skeibjəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scabious

/'skeibjəs/

tính từ

  • có vảy
  • (thuộc) ghẻ; như ghẻ
  • mắc bệnh ghẻ

danh từ

  • (thực vật học) có lưỡi mèo
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various plants of the genus Scabiosa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...