scabious
/'skeibjəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scabious
/'skeibjəs/
tính từ
- có vảy
- (thuộc) ghẻ; như ghẻ
- mắc bệnh ghẻ
danh từ
- (thực vật học) có lưỡi mèo
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various plants of the genus Scabiosa