Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

scads

/skædz/

danh từ số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số lượng lớn
    • scads of money: vô số tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n a large number or amount\nn any of a number of fishes of the family Carangidae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...