Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scads

/skædz/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scads

/skædz/

danh từ số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số lượng lớn
    • scads of money: vô số tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n a large number or amount n any of a number of fishes of the family Carangidae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...