Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scaffolding-pole

/'skæfəldiɳ,poul/

danh từ

  • cột cái (đỡ giàn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...