Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scaffolding-pole

/'skæfəldiɳ,poul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scaffolding-pole

/'skæfəldiɳ,poul/

danh từ

  • cột cái (đỡ giàn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...