Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scalability /ˌskeɪ.ləˈbɪl.ə.t̬i/

danh từ

  • khả năng mở rộng quy mô

ví dụ

The system's scalability is critical for growth. — Khả năng mở rộng của hệ thống rất quan trọng cho tăng trưởng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...