Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scale-board

/'skeilbɔ:d/

danh từ

  • tấm lót (sau khung ảnh, sau gương)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...