Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scale-like

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scale-like

//

* tính từ
  • giống như vảy
    • scale-like leaves:lá giống như vảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...