scale-winged
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scale-winged
/'skeil'wiɳd/
tính từ
- có cánh vảy (sâu bọ)
danh từ
- (động vật học) sâu bọ cánh vảy, bướm
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...