Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scale-winged

/'skeil'wiɳd/

tính từ

  • có cánh vảy (sâu bọ)

danh từ

  • (động vật học) sâu bọ cánh vảy, bướm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...